嬉皮賴臉 hi bì lại kiểm Hán Việt: hi bì lại kiểm Tổng quan Cấu tạo: 嬉 (hi) + 皮 (bì) + 賴 (lại) + 臉 (kiểm)Hán Việthi bì lại kiểmCấu tạo嬉 + 皮 + 賴 + 臉 · hi + bì + lại + kiểm nghĩa thành phần: hi + bì + lại + kiểm Nghĩa EngCihui 嬉皮賴臉 īpílàiliǎn f.e. have a sloppy appearance; be shameless