嬌哥兒 kiều ca nhi Hán Việt: kiều ca nhi Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 哥 (ca) + 兒 (nhi)Hán Việtkiều ca nhiCấu tạo嬌 + 哥 + 兒 · kiều + ca + nhi nghĩa thành phần: kiều + ca + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 被過分愛護的小孩。如:「現代小孩受父母寵愛,都成了嬌哥兒。」EngCihui 嬌哥兒 iāogēr n. over-pampered child