嬌媚的

kiều mị đích

Hán Việt: kiều mị đích

Tổng quan

nẩy nở, đẫy đà nhạt nhẽo vô duyên; màu mè, điệu bộ, đa sầu, đa cảm, lời nói nhạt nhẽo vô duyên; câu chuyện nhạt nhẽo vô duyên, người nhạt nhẽo vô duyên; người màu mè, điệu bộ, văn uỷ mị, văn đa sầu đa cảm, người đa sầu, đa cảm

Cấu tạo: (kiều) + (mị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nẩy nở, đẫy đà nhạt nhẽo vô duyên; màu mè, điệu bộ, đa sầu, đa cảm, lời nói nhạt nhẽo vô duyên; câu chuyện nhạt nhẽo vô duyên, người nhạt nhẽo vô duyên; người màu mè, điệu bộ, văn uỷ mị, văn đa sầu đa cảm, người đa sầu, đa cảm