嬖大夫 bì dài fū · bế đại phu Hán Việt: bế đại phu · Pinyin: bì dài fū Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyinbì dài fūHán Việtbế đại phuCấu tạo嬖 + 大 + 夫 · bế + đại + phu nghĩa thành phần: bế + đại + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名,下大夫的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.官名,下大夫的别称。