婴童心

anh đồng tâm

Hán Việt: anh đồng tâm

Tổng quan

anh đồng tâm (術語)真言十心之一。見十心條附錄。☸

Cấu tạo: (anh) + (đồng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh đồng tâm (術語)真言十心之一。見十心條附錄。☸