嬸兒媽

thẩm nhi mụ

Hán Việt: thẩm nhi mụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (nhi) + (mụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嬸兒媽 hěnrmā ►See shěnmā