子不語 zi bù yǔ · tử bất ngữ Hán Việt: tử bất ngữ · Pinyin: zi bù yǔ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 不 (bất) + 語 (ngữ)Pinyinzi bù yǔHán Việttử bất ngữCấu tạo子 + 不 + 語 · tử + bất + ngữ nghĩa thành phần: tử + bất + ngữ