子乘積 tử thừa tích Hán Việt: tử thừa tích Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 乘 (thừa) + 積 (tích)Hán Việttử thừa tíchCấu tạo子 + 乘 + 積 · tử + thừa + tích nghĩa thành phần: tử + thừa + tích Nghĩa EngCihui 子乘積 ǐchéngjī n. subproduct