子任務 tử nhâm vụ Hán Việt: tử nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việttử nhâm vụCấu tạo子 + 任 + 務 · tử + nhâm + vụ nghĩa thành phần: tử + nhâm + vụ Nghĩa EngCihui 子任務 ǐrènwù n. subtask