子作業 tử tác nghiệp Hán Việt: tử tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việttử tác nghiệpCấu tạo子 + 作 + 業 · tử + tác + nghiệp nghĩa thành phần: tử + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui subjob