子儿绳 tử nhi thằng Hán Việt: tử nhi thằng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 兒 (nhi) + 繩 (thằng)Hán Việttử nhi thằngTừ loạidanhCấu tạo子 + 兒 + 繩 · tử + nhi + thằng nghĩa thành phần: tử + nhi + thằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây sợi lanhBiên soạn a kind of fine string made of flax fiberEngCihui 子兒繩 ǐrshéng n. a kind of fine string made of flax fiber Từ liên quan Gần nghĩa子儿