子兒繩

tử nhi thằng

Hán Việt: tử nhi thằng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (nhi) + (thằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 子兒繩 ǐrshéng n. a kind of fine string made of flax fiber