子函數 zǐ hán shù · tử hàm sổ Hán Việt: tử hàm sổ · Pinyin: zǐ hán shù Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinzǐ hán shùHán Việttử hàm sổCấu tạo子 + 函 + 數 · tử + hàm + sổ nghĩa thành phần: tử + hàm + sổ Nghĩa EngCihui subfunction