子功能 zǐ gōng néng · tử công năng Hán Việt: tử công năng · Pinyin: zǐ gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinzǐ gōng néngHán Việttử công năngCấu tạo子 + 功 + 能 · tử + công + năng nghĩa thành phần: tử + công + năng Nghĩa EngCihui subfunction