子區間 tử khu gian Hán Việt: tử khu gian Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 區 (khu) + 間 (gian)Hán Việttử khu gianCấu tạo子 + 區 + 間 · tử + khu + gian nghĩa thành phần: tử + khu + gian Nghĩa EngCihui subinterval