子午儀

zi wǔ yí tử ngọ nghi

Hán Việt: tử ngọ nghi · Pinyin: zi wǔ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (ngọ) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 子午儀 ǐwǔyí n. <astr.> meridian instrument M:¹tái