子午圈 tử ngọ quyển Hán Việt: tử ngọ quyển Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 午 (ngọ) + 圈 (quyển)Hán Việttử ngọ quyểnCấu tạo子 + 午 + 圈 · tử + ngọ + quyển nghĩa thành phần: tử + ngọ + quyển Nghĩa EngCihui 子午圈 ǐwǔquān n. meridian (line)