子午痧 zi wǔ shā · tử ngọ sa Hán Việt: tử ngọ sa · Pinyin: zi wǔ shā Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 午 (ngọ) + 痧 (sa)Pinyinzi wǔ shāHán Việttử ngọ saCấu tạo子 + 午 + 痧 · tử + ngọ + sa nghĩa thành phần: tử + ngọ + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即霍乱。因起病凶猛,有子时发病午时死亡的危险,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.即霍乱。因起病凶猛,有子时发病午时死亡的危险,故名。