子午蓮

zi wǔ lián tử ngọ liên

Hán Việt: tử ngọ liên · Pinyin: zi wǔ lián

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (ngọ) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即睡莲。其花午时开子时敛,或子时开午时敛,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即睡莲。其花午时开子时敛,或子时开午时敛,故名。

Eng

  • Cihui 子午蓮 ǐwǔlián n. <bot.> water lily M:²kē