子午道 zi wǔ dào · tử ngọ đạo Hán Việt: tử ngọ đạo · Pinyin: zi wǔ dào Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 午 (ngọ) + 道 (đạo)Pinyinzi wǔ dàoHán Việttử ngọ đạoCấu tạo子 + 午 + 道 · tử + ngọ + đạo nghĩa thành phần: tử + ngọ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古隘道名『平帝元始五年开辟的关中到汉中的南北通道。Tân Hoa Tự Điển 1.古隘道名『平帝元始五年开辟的关中到汉中的南北通道。