子單位 tử đan vị Hán Việt: tử đan vị Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việttử đan vịCấu tạo子 + 單 + 位 · tử + đan + vị nghĩa thành phần: tử + đan + vị Nghĩa EngCihui subunit