子參數 tử tham sổ Hán Việt: tử tham sổ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 參 (tham) + 數 (sổ)Hán Việttử tham sổCấu tạo子 + 參 + 數 · tử + tham + sổ nghĩa thành phần: tử + tham + sổ Nghĩa EngCihui subparameter