子口稅 zi kǒu shuì · tử khẩu thuế Hán Việt: tử khẩu thuế · Pinyin: zi kǒu shuì Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 口 (khẩu) + 稅 (thuế)Pinyinzi kǒu shuìHán Việttử khẩu thuếCấu tạo子 + 口 + 稅 · tử + khẩu + thuế nghĩa thành phần: tử + khẩu + thuế