子命令 tử mệnh lệnh Hán Việt: tử mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việttử mệnh lệnhCấu tạo子 + 命 + 令 · tử + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: tử + mệnh + lệnh Nghĩa EngCihui 子命令 ǐmìnglìng n. subcommand; order