子品牌 zǐ pǐn pái · tử phẩm bài Hán Việt: tử phẩm bài · Pinyin: zǐ pǐn pái Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 品 (phẩm) + 牌 (bài)Pinyinzǐ pǐn páiHán Việttử phẩm bàiCấu tạo子 + 品 + 牌 · tử + phẩm + bài nghĩa thành phần: tử + phẩm + bài Nghĩa EngCC-CEDICT sub-brandCihui sub-brand