子問題 tử vấn đề Hán Việt: tử vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việttử vấn đềCấu tạo子 + 問 + 題 · tử + vấn + đề nghĩa thành phần: tử + vấn + đề Nghĩa EngCihui 子問題 ǐwèntí n. subproblem