子囊盘 tử nang bàn Hán Việt: tử nang bàn Tổng quan /,æpə'θiʃiə/, (thực vật học) quả thế đĩa Cấu tạo: 子 (tử) + 囊 (nang) + 盤 (bàn)Hán Việttử nang bànTừ loạidanhCấu tạo子 + 囊 + 盤 · tử + nang + bàn nghĩa thành phần: tử + nang + bàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đĩa nangTần suất từ /,æpə'θiʃiə/, (thực vật học) quả thế đĩa Từ liên quan Gần nghĩa囊盘被 · 子囊壳 · 子囊座 · 子囊菌 · 子囊 · 子囊孢子 · 子囊菌纲 · 子囊果