子地址

tử địa chỉ

Hán Việt: tử địa chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 子 (tử) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chỉ con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subaddress

Eng

  • Cihui subaddress

Từ liên quan

Gần nghĩa

地址 · 地址栏 · 地址簿 · 地址线 · 地址印刷 · 地址总线 · 地址改变 · 地址格式