子字母 tử tự mẫu Hán Việt: tử tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việttử tự mẫuCấu tạo子 + 字 + 母 · tử + tự + mẫu nghĩa thành phần: tử + tự + mẫu Nghĩa EngCihui syblet