子孫桶
tử tôn dũng
Hán Việt: tử tôn dũng · Pinyin: zǐ sūn tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称嫁女时随妆奁一同陪送的红漆马桶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称嫁女时随妆奁一同陪送的红漆马桶。
Eng
- Cihui 子孫桶 ǐsūntǒng n. chamber pot for newlyweds