子孫瑞

zǐ sūn ruì tử tôn thụy

Hán Việt: tử tôn thụy · Pinyin: zǐ sūn ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tôn) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即天癸。指女子月经。妇女有月经始能生育,故称月经初潮为"子孙瑞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即天癸。指女子月经。妇女有月经始能生育,故称月经初潮为"子孙瑞"。