子孫桶
tử tôn dũng
Hán Việt: tử tôn dũng · Pinyin: zǐ sūn tǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時嫁女時隨妝奩陪送的馬桶。
Eng
- Cihui 子孫桶 ǐsūntǒng n. chamber pot for newlyweds
Hán Việt: tử tôn dũng · Pinyin: zǐ sūn tǒng