子孫餃子 zǐ sūn jiǎo zi·tử tôn giáo tử Hán Việt: tử tôn giáo tử · Pinyin: zǐ sūn jiǎo zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时结婚仪式中给新娘﹑新郎做的饺子。民间风俗以为新婚夫妇食后会生儿育女。 Cấu tạo: 子 (tử) + 孫 (tôn) + 餃 (giáo) + 子 (tử)Pinyinzǐ sūn jiǎo ziHán Việttử tôn giáo tửCấu tạo子 + 孫 + 餃 + 子 · tử + tôn + giáo + tử nghĩa thành phần: tử + tôn + giáo + tử Từ liên quan Gần nghĩa子孙后代 · 子孫娘娘 · 子孙满堂 · 子孙饽饽 · 子孫後代 · 子孫滿堂 · 子孫餑餑 · 餃子館