子宫套

tử cung sáo

Hán Việt: tử cung sáo

Tổng quan

(y học) Petxe, vòng nâng

Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng nâng tử cung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pessary

Từ liên quan

Gần nghĩa

子宫壁 · 子宫托 · 子宫炎 · 子宫环 · 子宫的 · 子宫颈 · 子宫 · 子宫内的