子宫炎

tử cung viêm

Hán Việt: tử cung viêm

Tổng quan

(y học) viêm tử cung

Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm tử cung
  • Tần suất từ (y học) viêm tử cung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metritis

Eng

  • Tần suất từ metritis

Từ liên quan

Gần nghĩa

子宫壁 · 子宫套 · 子宫托 · 子宫环 · 子宫的 · 子宫颈 · 子宫 · 子宫内的