子宮托

zǐ gōng tuō tử cung thác

Hán Việt: tử cung thác · Pinyin: zǐ gōng tuō

Tổng quan

vòng đặt âm đạo

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng đặt âm đạo

Eng

  • CC-CEDICT pessary
  • Cihui pessary