子宮病 tử cung bệnh Hán Việt: tử cung bệnh Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 病 (bệnh)Hán Việttử cung bệnhCấu tạo子 + 宮 + 病 · tử + cung + bệnh nghĩa thành phần: tử + cung + bệnh Nghĩa EngCihui hysteropathy