子宮頸刀 tử cung cảnh đao Hán Việt: tử cung cảnh đao Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 頸 (cảnh) + 刀 (đao)Hán Việttử cung cảnh đaoCấu tạo子 + 宮 + 頸 + 刀 · tử + cung + cảnh + đao nghĩa thành phần: tử + cung + cảnh + đao Nghĩa EngCihui trachelotome