子宮頸炎

tử cung cảnh viêm

Hán Việt: tử cung cảnh viêm

Tổng quan

chứng viêm cổ tử cung

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (cảnh) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng viêm cổ tử cung