子宫颈管

zǐ gōng jǐng guǎntử cung cảnh quản

Hán Việt: tử cung cảnh quản · Pinyin: zǐ gōng jǐng guǎn

Tổng quan

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 頸 (cảnh) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống cổ tử cung
  • Tần suất từ (giải phẫu) ống cổ tử cung

Eng

  • JMdict cervical canal
  • Cihui (anatomy) cervical canal
  • Tần suất từ (anatomy) cervical canal

ja

  • JMdict 子宮頸管(しきゅうけいかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子宫内的 · 子宫出血 · 子宫切开 · 子宫切除 · 子宫后屈 · 子宫外孕 · 子宫旁的 · 子宫积脓