子宮內 zǐ gōng nèi · tử cung nội Hán Việt: tử cung nội · Pinyin: zǐ gōng nèi Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 內 (nội)Pinyinzǐ gōng nèiHán Việttử cung nộiCấu tạo子 + 宮 + 內 · tử + cung + nội nghĩa thành phần: tử + cung + nội