子宮痛 tử cung thống Hán Việt: tử cung thống Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 痛 (thống)Hán Việttử cung thốngCấu tạo子 + 宮 + 痛 · tử + cung + thống nghĩa thành phần: tử + cung + thống Nghĩa EngCihui hysteralgia