子宮癌 tử cung nham Hán Việt: tử cung nham Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 癌 (nham)Hán Việttử cung nhamCấu tạo子 + 宮 + 癌 · tử + cung + nham nghĩa thành phần: tử + cung + nham Nghĩa EngCihui 子宮癌 ǐgōng'ái n. uterine cancer