子宮頸癌

zǐ gōng jǐng ái tử cung cảnh nham

Hán Việt: tử cung cảnh nham · Pinyin: zǐ gōng jǐng ái

Tổng quan

ung thư cổ tử cung

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (cảnh) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung thư cổ tử cung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。為目前臺灣最常見的婦女癌症。它與乳突狀病毒感染有關,常見的症狀為異常出血。定期子宮頸抹片檢查為最佳的預防方法。

Eng

  • CC-CEDICT cervical cancer
  • Cihui cervical cancer