子平畢娶 zi píng bì qǔ · tử bình tất thú Hán Việt: tử bình tất thú · Pinyin: zi píng bì qǔ Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 平 (bình) + 畢 (tất) + 娶 (thú)Pinyinzi píng bì qǔHán Việttử bình tất thúCấu tạo子 + 平 + 畢 + 娶 · tử + bình + tất + thú nghĩa thành phần: tử + bình + tất + thú