子序列

tử tự liệt

Hán Việt: tử tự liệt

Tổng quan

sự đến sau, sự xảy ra sau

Cấu tạo: (tử) + (tự) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đến sau, sự xảy ra sau