子總體 tử tổng thể Hán Việt: tử tổng thể Tổng quan bộ phận cư dân nhận diện được Cấu tạo: 子 (tử) + 總 (tổng) + 體 (thể)Hán Việttử tổng thểCấu tạo子 + 總 + 體 · tử + tổng + thể nghĩa thành phần: tử + tổng + thể Nghĩa ViệtCihui bộ phận cư dân nhận diện được