子插件 tử sáp kiện Hán Việt: tử sáp kiện Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 插 (sáp) + 件 (kiện)Hán Việttử sáp kiệnCấu tạo子 + 插 + 件 · tử + sáp + kiện nghĩa thành phần: tử + sáp + kiện Nghĩa EngCihui subboard