子查詢 zǐcháxún · tử tra tuân Hán Việt: tử tra tuân · Pinyin: zǐcháxún Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 查 (tra) + 詢 (tuân)PinyinzǐcháxúnHán Việttử tra tuânCấu tạo子 + 查 + 詢 · tử + tra + tuân nghĩa thành phần: tử + tra + tuân Nghĩa EngCihui subquery