子样品

tử dạng phẩm

Hán Việt: tử dạng phẩm

Tổng quan

(thống kê) mẫu con

Cấu tạo: 子 (tử) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subsample

Từ liên quan

Gần nghĩa

样品 · 样品检验员 · 子样本 · 样品卡 · 样品室 · 样品费 · 样品交易 · 样品说明书