子樣品

tử dạng phẩm

Hán Việt: tử dạng phẩm

Tổng quan

(thống kê) mẫu con

Cấu tạo: (tử) + (dạng) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thống kê) mẫu con